supermarket
/ˈsuːpɚˌmɑɚkət/danh từ
- Cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn và đồ dùng trong nhà).
Danh từ
- Một cửa hàng tự phục vụ lớn bán hàng tạp hóa và thường là thuốc, đồ gia dụng và/hoặc quần áo.A large self-service store that sells groceries and, usually, medications, household goods, and/or clothing.I went to the supermarket to buy some food.Tôi đi siêu thị mua một ít đồ ăn.
- Một chuỗi cửa hàng như vậy.A chain of such stores.
- (nghĩa bóng) Cửa hàng một cửa; một nơi cung cấp một loạt các sản phẩm hoặc dịch vụ.(figurative) A one-stop shop; a place offering a range of products or services.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supermarket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish