supermarket

/ˈsuːpɚˌmɑɚkət/
danh từ
  • Cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn và đồ dùng trong nhà).
Danh từ
  1. Một cửa hàng tự phục vụ lớn bán hàng tạp hóa và thường là thuốc, đồ gia dụng và/hoặc quần áo.
    A large self-service store that sells groceries and, usually, medications, household goods, and/or clothing.
    I went to the supermarket to buy some food.
    Tôi đi siêu thị mua một ít đồ ăn.
  2. Một chuỗi cửa hàng như vậy.
    A chain of such stores.
  3. (nghĩa bóng) Cửa hàng một cửa; một nơi cung cấp một loạt các sản phẩm hoặc dịch vụ.
    (figurative) A one-stop shop; a place offering a range of products or services.
🎬 Nghe “supermarket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish