superiority

/sʊˌpiriˈorəti/
danh từ
  • mặc cảm tự tôn (tự cảm thấy mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác, mặc dù thực lòng anh ta cảm thấy họ giỏi hơn)
  • <thgt> niềm tin quá lớn là mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác
Danh từ
  1. Trạng thái vượt trội.
    The state of being superior.
    Many US colleges want to achieve superiority in the sport of football.
    Nhiều trường đại học ở Mỹ muốn đạt được sự vượt trội trong môn thể thao bóng đá.
  2. (Luật Scotland, lịch sử) Quyền mà cấp trên được hưởng trên vùng đất do chư hầu nắm giữ.
    (Scots law, historical) The right which the superior enjoys in the land held by the vassal.
🎬 Nghe “superiority” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish