superpatriotism

/ˌsü-pər-ˌpā-trē-ˈä-tik/
Danh từ
  1. Lòng yêu nước cực độ.
    Extreme patriotism.
🎬 Nghe “superpatriotism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish