supervision

/ˌsuːpɚˈvɪʒən/
danh từ
  • Sự trông nom, sự giám sát.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động hoặc trường hợp giám sát.
    (uncountable) The act or instance of supervising.
    Under his parents' supervision he drilled the holes in the wood.
    Dưới sự giám sát của cha mẹ, anh đã khoan các lỗ trên gỗ.
  2. (không đếm được) Sự giám sát có trách nhiệm.
    (uncountable) Responsible oversight.
    Do not attempt this without adequate supervision.
    Đừng thử điều này mà không có sự giám sát đầy đủ.
  3. (đếm được, Đại học Cambridge) Buổi hướng dẫn dành cho cá nhân học sinh hoặc một nhóm nhỏ.
    (countable, Cambridge University) A tutorial session for an individual student or a small group.
🎬 Nghe “supervision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish