supervisor

/ˈsuːpɚˌvaɪzɚ/
danh từ
  • Người giám sát.
Danh từ
  1. (quản lý) Người có nhiệm vụ chính thức giám sát công việc của một người hoặc một nhóm hoặc các hoạt động và hoạt động khác.
    (management) A person with the official task of overseeing the work of a person or group, or of other operations and activities.
    Near-synonyms: superintendent, manager, boss, executive, overseer
    Từ gần đồng nghĩa: giám đốc, người quản lý, ông chủ, người điều hành, người giám sát
  2. Người giám sát ai đó để đảm bảo họ tuân thủ các quy tắc hoặc các yêu cầu khác đặt ra cho họ.
    A person who monitors someone to make sure they comply with rules or other requirements set for them.
  3. (Hoa Kỳ) Ở một số tiểu bang, một thành viên được bầu của cơ quan quản lý của một quận được gọi là ban giám sát.
    (US) In certain states, an elected member of the governing body for a county which is called the board of supervisors.
  4. (máy tính) Một quy trình chịu trách nhiệm quản lý các quy trình khác.
    (computing) A process responsible for managing other processes.
🎬 Nghe “supervisor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish