supple

/ˈsʌpəl/
tính từ
  • Mềm, dễ uốn.
  • Mềm mỏng.
  • Luồn cúi, quỵ luỵ.
  • Thuần.
động từ
  • Làm cho mềm, làm cho dễ uốn.
  • Tập (ngựa) cho thuần.
  • Trở nên mềm, trở nên dễ uốn.
🎬 Nghe “supple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish