supper

/ˈsʌpɚ/
danh từ
  • Bữa cơm tối.
Danh từ
  1. Một bữa ăn nhẹ tùy chọn được tiêu thụ ngay trước khi đi ngủ.
    An optional light meal consumed shortly before going to bed.
    Từ đồng nghĩa:dinner
  2. (Trung Tây Hoa Kỳ, Canada Prairies, Atlantic Canada, Nam Phi) Bất kỳ bữa ăn nào vào buổi tối; bữa tối ăn vào buổi tối, thay vì vào buổi trưa.
    (Midwestern US, Canadian Prairies, Atlantic Canada, South Africa) Any meal eaten in the evening; dinner eaten in the evening, rather than at noon.
    We normally have supper at 7.
    Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.
    Từ đồng nghĩa:dinner
  3. (Scotland, Bắc Ireland, Bắc Anh, tiếng lóng) Một bữa ăn từ một cửa hàng bán đồ ăn nhanh bao gồm đồ ăn chiên giòn với khoai tây chiên.
    (Scotland, Northern Ireland, Northern England, slang) A meal from a chip shop consisting of a deep-fried food with chips.
    a fish supper
    bữa tối cá
    Từ đồng nghĩa:dinner
  4. Người uống rượu, đặc biệt là người uống chậm (tức là người uống rượu).
    A drinker, especially one who drinks slowly (i.e., one who sups).
Động từ
  1. (Nội động) Ăn nhẹ trước khi đi ngủ.
    (intransitive) To consume a snack before going to bed.
  2. (Nội động) Đi ăn tối.
    (intransitive) To eat dinner.
    Từ đồng nghĩa:dinedinner
  3. (thông tục) Cung cấp bữa tối cho (người hoặc động vật).
    (transitive) To provide (a person or animal) with supper.
🎬 Nghe “supper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish