suppressed
/səˈprɛs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của suppress
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đàn ápsimple past and past participle of suppress
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suppressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish