supreme
/səˈpriːm/tính từ
- Tối cao.
- Lớn nhất, quan trọng nhất.
- Cuối cùng.
Tính từ
- Thống trị, có quyền lực trên tất cả những người khác.Dominant, having power over all others.
- (đôi khi hậu tích cực) Vĩ đại nhất, hoặc xuất sắc nhất, cực đoan, vượt trội, cao nhất hoặc tối đa.(sometimes postpositive) Greatest, or the most excellent, extreme, superior, highest, or utmost.supreme disgustsự ghê tởm tột độ
- (Thực vật học) Nằm ở nơi hoặc điểm cao nhất.(botany) Situated at the highest part or point.
Động từ
- (thông tục, nấu ăn) Chia quả có múi thành các múi, loại bỏ vỏ, ruột, màng và hạt.(transitive, cooking) To divide a citrus fruit into its segments, removing the skin, pith, membranes, and seeds.
Danh từ
- Điểm cao nhất.The highest point.
- (nấu ăn) Bánh pizza có nhiều loại phủ trên phổ biến nhất, chẳng hạn như xúc xích pepperoni, ớt chuông, hành tây, nấm, ô liu, v.v.(cooking) A pizza having a large number of the most common toppings, such as pepperoni, bell peppers, onions, mushrooms, olives, etc.
- (nấu ăn) Ức gà hoặc vịt có gắn xương cánh.(cooking) A breast of chicken or duck with the wing bone attached.
- (nấu ăn) Bất cứ thứ gì mà toàn bộ da, xương và các phần khác không ăn được đều đã được loại bỏ, chẳng hạn như phi lê cá bỏ da.(cooking) Anything from which all skin, bones, and other parts which are not eaten have been removed, such as a skinless fish fillet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supreme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish