supposition

/ˌsʌpəˈzɪʃən/
danh từ
  • Sự giải thiết, sự giả định.
  • Giả thuyết, ức thuyết.
Danh từ
  1. Một cái gì đó được cho là; một giả định được thực hiện để giải thích các sự kiện đã biết, phỏng đoán.
    Something that is supposed; an assumption made to account for known facts, conjecture.
  2. Hành động hoặc một trường hợp giả định.
    The act or an instance of supposing.
🎬 Nghe “supposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish