supra-

/ˈsü-prə/
  • Ổ trên.
  • Hơn; vượt quá; siêu.
Tiền tố
  1. Trên, trên, trên cùng; (giải phẫu, y học) cao cấp
    Above, over, on top; (anatomy, medicine) superior
    Từ đồng nghĩa:on-en-epi-super-sur-
  2. Lớn hơn, vượt qua
    Greater than, transcending
    Từ đồng nghĩa:on-en-epi-super-sur-
  3. (tăng cường) mãnh liệt, cực kỳ, hoặc đặc biệt
    (augmentative) Intensely, extremely, or exceptional
    Từ đồng nghĩa:on-en-epi-super-sur-
🎬 Nghe “supra-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish