suppose
/səˈpoʊz/động từ
- Giả sử, giả thiết, giả định.
- Đòi hỏi, cần có (lý thuyết, kết quả... ).
- Cho rằng, tin, nghĩ rằng.
- Đề nghị.
Động từ
- (Nội động từ) Được coi là đương nhiên; để kết luận, với ít dữ liệu hỗ trợ tuyệt đối; để tin tưởng.(transitive, intransitive) To take for granted; to conclude, with less than absolute supporting data; to believe.I suppose we all agree that this is the best solution.Từ đồng nghĩa:assume
- (Động) Đưa ra giả thuyết hoặc đưa ra giả thuyết.(transitive) To theorize or hypothesize.Suppose that A implies B and B implies C. Then A implies C.Từ đồng nghĩa:assume
- (thông tục) Tưởng tượng; tin tưởng; nhận được như sự thật.(transitive) To imagine; to believe; to receive as true.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Được coi là, tính đến hoặc coi trọng như.(transitive, obsolete) To reckon to be, to account or esteem as.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suppose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish