supposedly
/səˈpoʊzədli/phó từ
- cho là, giả sử là; nói như là, làm như là
Trạng từ
- Như một vấn đề giả định; theo niềm tin hoặc theo tuyên bố của một số người.As a matter of supposition; in the beliefs or according to the claims of some people.Near-synonyms: supposably, reportedly, reputedly, purportedly, putatively, rumoredly, allegedly, ostensibly, possibly, probably, likely, plausiblyTừ gần đồng nghĩa: có lẽ, được báo cáo, có uy tín, có mục đích, có chủ đích, có tin đồn, được cho là, bề ngoài, có thể, có lẽ, có khả năng, hợp lý
- (Philippines, không chính thức) Được sử dụng thay cho "được cho là", thường là trong cách nói không trang trọng hoặc thông tục, như một cách phát âm sai.(Philippines, informal) Used in place of "supposed to be," often in informal or colloquial speech, as a mispronunciation.My parents told me I am supposedly in bed by 10 P.M.Bố mẹ tôi nói với tôi rằng lẽ ra tôi phải đi ngủ lúc 10 giờ tối.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supposedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish