swag

/ˈswæg/
danh từ
  • Của ăn cắp, của ăn cướp, của phi nghĩa.
  • Thắng lợi (đạt được bằng mánh khoé chính trị).
  • Gói quần áo (của thợ mổ... ).
🎬 Nghe “swag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish