sustentation

/ˌsə-stən-ˈtā-shən/
danh từ
  • Sự nuôi sống.
  • Sự giữ gìn, sự duy trì.
Danh từ
  1. Hành động hoặc kết quả của việc duy trì; sự duy trì; sự nuôi dưỡng.
    The act or the result of sustaining; sustainment; sustention.
  2. Tổng hợp các chức năng giúp một sinh vật sống được duy trì ở trạng thái cân nặng và tăng trưởng bình thường.
    The aggregate of the functions by which a living organism is maintained in a normal condition of weight and growth.
  3. (Cơ đốc giáo) Kế hoạch trong đó các mục sư của Nhà thờ Tự do Scotland được hỗ trợ bởi những đóng góp tự nguyện không phải của địa phương hay giáo đoàn, mà bằng lòng vị tha hoặc sự đoàn kết quốc gia được đóng góp vào một quỹ trung ương lớn, trong đó các khoản trợ cấp bình đẳng được trả cho tất cả mọi người.
    (Christianity) The scheme by which the ministers of the Free Church of Scotland are supported by voluntary contributions not local or congregational, but with a national altruism or solidarity paid into a great central fund, out of which equal stipends are paid to all alike.
🎬 Nghe “sustentation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish