svelte
/ˈsvɛlt/tính từ
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ (người).
Tính từ
- Mỏng hấp dẫn; mảnh mai duyên dáng.Attractively thin; gracefully slender.
- Tinh tế, tinh tế.Refined, delicate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “svelte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish