svelte

/ˈsvɛlt/
tính từ
  • Mảnh khảnh, mảnh dẻ (người).
Tính từ
  1. Mỏng hấp dẫn; mảnh mai duyên dáng.
    Attractively thin; gracefully slender.
    Từ đồng nghĩa:litheslimwillowyelegantgentle
  2. Tinh tế, tinh tế.
    Refined, delicate.
    Từ đồng nghĩa:litheslimwillowyelegantgentle
🎬 Nghe “svelte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish