swagger
/ˈswægɚ/danh từ
- Dáng điệu nghênh ngang; thái độ nghênh ngang; vẻ vênh váo.
- Lời nói huênh hoanh khoác lác.
- Vẻ đường hoàng tự tin; vẻ phóng khoáng.
- Tính hợp thời trang; vẻ bảnh bao, vẻ lịch sự.
tính từ
- Bảnh bao.
động từ
- Đi đứng nghênh ngang; vênh váo.
- Nói khoác lác huênh hoang.
- Doạ dẫm (ai); nạt nộ (ai).
Động từ
- Cư xử (đặc biệt là đi lại hoặc di chuyển) một cách khoa trương, trịch thượng.To behave (especially to walk or carry oneself) in a pompous, superior manner.
- Khoe khoang hay khoe khoang ầm ĩ; để đỏ mặt; để bắt nạt.To boast or brag noisily; to bluster; to bully.
- Đi bộ với chuyển động lắc lư.To walk with a swaying motion.
Danh từ
- Sự tự tin, niềm tự hào.Confidence, pride.
- Một bước đi táo bạo hoặc kiêu ngạo.A bold or arrogant strut.
- Một sự khoe khoang kiêu ngạo hoặc khoe khoang.A prideful boasting or bragging.
- (Úc, New Zealand, nay là lịch sử) Ai đó mang theo đồ đạc; một kẻ vênh váo.(Australia, New Zealand, now historical) Someone carrying a swag; a swagman.
Tính từ
- (từ lóng, cổ) Hợp thời trang; hợp thời trang.(slang, archaic) Fashionable; trendy.15 March, 1896, Ernest Rutherford, letter to Mary Newton Mrs J.J. [Thomson] looked very well and was dressed very swagger and made a very fine hostess.Ngày 15 tháng 3 năm 1896, Ernest Rutherford, thư gửi Mary Newton Bà J.J. [Thomson] trông rất bảnh bao, ăn mặc rất bảnh bao và là một bà chủ rất tốt bụng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swagger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish