sympathize

/ˈsim-pə-ˌthīz/
động từ
  • Có thiện cảm, tỏ cảm tình (với ai).
  • Thông cảm; đồng tình (với ai).
🎬 Nghe “sympathize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish