symptom
/ˈsɪmptəm/danh từ
- Triệu chứng.
Danh từ
- (y học) Sự thay đổi được nhận thấy trong một số chức năng, cảm giác hoặc ngoại hình của một người cho thấy bệnh tật hoặc rối loạn, chẳng hạn như sốt, nhức đầu hoặc phát ban; Nói đúng ra, bệnh nhân cảm nhận được hoặc trải qua một triệu chứng, trong khi người quan sát có thể phát hiện ra dấu hiệu.(medicine) A perceived change in some function, sensation or appearance of a person that indicates a disease or disorder, such as fever, headache or rash; strictly, a symptom is felt or experienced by the patient, while a sign can be detected by an observer.The doctor told that his coughing and sneezing was the symptom of standing for too long in the rain.Bác sĩ cho biết, tình trạng ho và hắt hơi của anh là triệu chứng của việc đứng dưới mưa quá lâu.
- (nghĩa bóng) Tín hiệu; bất cứ điều gì chỉ ra hoặc là đặc trưng của sự hiện diện của một thứ khác, đặc biệt là một thứ gì đó không mong muốn.(figuratively) A signal; anything that indicates, or is characteristic of, the presence of something else, especially of something undesirable.Lying, hiding one's true feelings, and having affairs are typical symptoms of a doomed marriage.Nói dối, che giấu cảm xúc thật của mình và ngoại tình là những dấu hiệu điển hình của một cuộc hôn nhân tan vỡ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “symptom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish