syn-
/sɪn-/- Cùng với; đồng.
- Đồng thời.
Tiền tố
- giống hệt nhauidenticalsyn- + -onym → synonymđồng nghĩa- + -onym → từ đồng nghĩa
- với, cùng vớiwith, togethersyn- + chron- → synchronizeđồng bộ- + đồng bộ- → đồng bộ hóa
- đồng thờiconcomitantsyn- + esthesia → synaesthesiađồng bộ- + thẩm mỹ → đồng cảm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “syn-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish