symphony
/ˈsɪmfəni/danh từ
- Bản nhạc giao hưởng.
- Khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát).
- Dàn nhạc giao hưởng.
- , (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng.
- Sự hoà âm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “symphony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish