tails
/ˈteɪl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tail
Danh từ
- số nhiều của đuôiplural of tail
- (Từ lóng) Cắt áo đuôi tôm.(slang) Clipping of tailcoat.
- Mặt của đồng xu không có hình nguyên thủ quốc gia hoặc tương tự.The side of a coin that doesn't bear the picture of the head of state or similar.Tails, I win.Đuôi, tôi thắng.
- (khai thác mỏ) Chất thải; rác thải.(mining) Tailings; waste.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị đuôithird-person singular simple present indicative of tail
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tails” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish