tails

/ˈteɪl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tail
Danh từ
  1. số nhiều của đuôi
    plural of tail
  2. (Từ lóng) Cắt áo đuôi tôm.
    (slang) Clipping of tailcoat.
  3. Mặt của đồng xu không có hình nguyên thủ quốc gia hoặc tương tự.
    The side of a coin that doesn't bear the picture of the head of state or similar.
    Tails, I win.
    Đuôi, tôi thắng.
  4. (khai thác mỏ) Chất thải; rác thải.
    (mining) Tailings; waste.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị đuôi
    third-person singular simple present indicative of tail
🎬 Nghe “tails” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish