tainted
/ˈteɪnt/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của taint
Tính từ
- Bị hỏng hoặc chứa đầy những điểm không hoàn hảo.Corrupted or filled with imperfections.Hey, get that away from me! It was bought with tainted money.Này, tránh xa tôi ra! Nó được mua bằng tiền bẩn.
- (bảo mật máy tính, dữ liệu) Xuất phát từ nguồn không đáng tin cậy.(computer security, of data) Originating from an untrusted source.Near-synonyms: imperfect, faultyTừ gần đồng nghĩa: không hoàn hảo, khiếm khuyết
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của taintsimple past and past participle of taint
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tainted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish