tainted

/ˈteɪnt/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của taint
Tính từ
  1. Bị hỏng hoặc chứa đầy những điểm không hoàn hảo.
    Corrupted or filled with imperfections.
    Hey, get that away from me! It was bought with tainted money.
    Này, tránh xa tôi ra! Nó được mua bằng tiền bẩn.
  2. (bảo mật máy tính, dữ liệu) Xuất phát từ nguồn không đáng tin cậy.
    (computer security, of data) Originating from an untrusted source.
    Near-synonyms: imperfect, faulty
    Từ gần đồng nghĩa: không hoàn hảo, khiếm khuyết
    Từ đồng nghĩa:corruptimperfectfaulty
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của taint
    simple past and past participle of taint
🎬 Nghe “tainted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish