tailback
/ˈteɪlˌbæk/danh từ
- Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).
Danh từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Dòng xe cơ giới gây ra hoặc là kết quả của ùn tắc giao thông hoặc ùn tắc giao thông.(UK, Ireland, Commonwealth) A line of motor vehicles causing or the result of traffic congestion or a traffic jam.Từ đồng nghĩa:backup
- (Bóng bầu dục Mỹ) Một người chạy lùi hoặc hậu vệ biên xếp hàng xa nhất về phía sau theo đội hình chữ I.(American football) A running back or halfback who lines up furthest to the rear in an I formation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tailback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish