tailings
/ˈiːˌteɪl/danh từ
- Phế phẩm, rác.
- Trấu, hạt lép (sàng còn lại).
Danh từ
- số nhiều của đuôiplural of tailing
- (khai thác mỏ) Chất thải còn sót lại sau khi khoáng chất được tách ra khỏi quặng bằng cách xử lý quặng; chất thải từ khai thác than.(mining) The waste that remains after the minerals have been extracted from an ore by ore dressing; the waste from coal mining.Meronym: culmTừ viết tắt: Culm
- (sản xuất rượu) Các feint yếu, phần cuối cùng của sản phẩm thu được khi kết thúc quá trình chưng cất, thường không tinh khiết và chứa dầu thân.(alcohol production) The weak feints, the last fraction of product obtained at the end of distillation, typically impure and containing fusel oils.
- (nông nghiệp) Hạt kém chất lượng hoặc bị hư hỏng, cũng như hạt của các loại cây khác (cỏ dại), được loại bỏ khỏi hạt trước khi xay hoặc gieo.(agriculture) Inferior or damaged grain, as well as seeds of other plants (weeds), removed from grain before milling or sowing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tailings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish