takes

/teɪks/
danh từ
  • Số nhiều của take
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị của lấy
    third-person singular simple present indicative of take
Danh từ
  1. số nhiều của lấy
    plural of take
🎬 Nghe “takes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish