talented
/ˈtæləntəd/tính từ
- Có tài.
Tính từ
- Được phú cho một hoặc nhiều tài năng.Endowed with one or more talents.talented childđứa trẻ tài năngTừ đồng nghĩa:gifted
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “talented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish