taker
/ˈteɪkɚ/danh từ
- Người lấy, người nhận.
- Người nhận đánh cuộc.
Danh từ
- Một người lấy một cái gì đó.One who takes something.She is known as quite a risk taker.Cô được biết đến là một người khá mạo hiểm.Từ đồng nghĩa:appropriatortaker
- Một người hoặc một vật nhận hoặc nhận, thường nhiều hơn những gì người đó cho đi.A person or thing that takes or receives, often more than he or she gives.I don't want to be a relationship with you anymore - you are too much of a taker.Tôi không muốn có mối quan hệ với bạn nữa - bạn là người quá tham vọng.Từ đồng nghĩa:appropriatortaker
- Một người sẵn sàng tham gia hoặc mua một cái gì đó.One who is willing to participate in, or buy, something.Are there any takers for helping me clean the garage this weekend?Cuối tuần này có người giúp tôi dọn dẹp gara không?Từ đồng nghĩa:appropriatortaker
- (từ cũ) Cái kềm hoặc móng vuốt của con bọ cạp.(obsolete) A nipper or claw of a scorpion.Từ đồng nghĩa:appropriatortaker
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish