tale
/ˈteɪl/danh từ
- Truyện, truyện ngắn.
- Chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu.
- Số lượng.
Danh từ
- Một cuộc diễn tập về những gì đã xảy ra; chuyện kể; diễn ngôn; tuyên bố; lịch sử; câu chuyện.A rehearsal of what has occurred; narrative; discourse; statement; history; story.the Canterbury Talesnhững câu chuyện Canterbury
- Một con số được nói ra hoặc đếm ngược; tính toán bằng cách đếm; một sự liệt kê.A number told or counted off; a reckoning by count; an enumeration.
- (từ lóng) Cơ hội lừa đảo do kẻ tự tin đưa ra cho mục tiêu hoặc nạn nhân.(slang) The fraudulent opportunity presented by a confidence man to the mark or victim.
- Bản tường thuật về một sự kiện hoặc tình huống đã được khẳng định; một tin đồn; một báo cáo, đặc biệt là một câu chuyện vu vơ hoặc ác ý; một mẩu tin đồn hoặc vu khống; một lời nói dối.An account of an asserted fact or circumstance; a rumour; a report, especially an idle or malicious story; a piece of gossip or slander; a lie.Don't tell tales!Đừng kể chuyện cổ tích!
Động từ
- (phương ngữ hoặc lỗi thời) Nói; diễn ngôn; kể chuyện.(dialectal or obsolete) To speak; discourse; tell tales.
- (phương ngữ, chủ yếu là Scotland) Tính toán; coi (ai đó) có cái gì đó.(dialectal, chiefly Scotland) To reckon; consider (someone) to have something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish