taken
/ˈteɪk/động từ
- Dạng phân từ quá khứ của take.
Tính từ
- Say mê; thích hoặc bị thu hút.Infatuated; fond of or attracted to.He was very taken with the girl, I hear.Tôi nghe nói anh ấy rất thích cô gái đó.
- (thân mật) Đang trong một mối quan hệ lãng mạn nghiêm túc.(informal) In a serious romantic relationship.I can't ask her out, she's taken.Tôi không thể mời cô ấy đi chơi, cô ấy đã bị bắt rồi.
Động từ
- phân từ quá khứ của mấtpast participle of take
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish