taken

/ˈteɪk/
động từ
  • Dạng phân từ quá khứ của take.
Tính từ
  1. Say mê; thích hoặc bị thu hút.
    Infatuated; fond of or attracted to.
    He was very taken with the girl, I hear.
    Tôi nghe nói anh ấy rất thích cô gái đó.
  2. (thân mật) Đang trong một mối quan hệ lãng mạn nghiêm túc.
    (informal) In a serious romantic relationship.
    I can't ask her out, she's taken.
    Tôi không thể mời cô ấy đi chơi, cô ấy đã bị bắt rồi.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của mất
    past participle of take
🎬 Nghe “taken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish