tarmacadam

/ˌtär-mə-ˈka-dəm/
danh từ
  • Đá giăm nhựa (để rải đường).
động từ
  • Rải đá giăm nhựa trên đường.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Hỗn hợp nhựa đường và đá nhỏ dùng để lát đường.
    (archaic) A mixture of tar and small stones used in paving.
    Từ đồng nghĩa:tarmac
Động từ
  1. (thông tục) Để phủ hoặc làm bề mặt bằng nhựa đường.
    (transitive) To cover or surface with tarmacadam.
🎬 Nghe “tarmacadam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish