tarmacadam
/ˌtär-mə-ˈka-dəm/danh từ
- Đá giăm nhựa (để rải đường).
động từ
- Rải đá giăm nhựa trên đường.
Danh từ
- (cổ xưa) Hỗn hợp nhựa đường và đá nhỏ dùng để lát đường.(archaic) A mixture of tar and small stones used in paving.Từ đồng nghĩa:tarmac
Động từ
- (thông tục) Để phủ hoặc làm bề mặt bằng nhựa đường.(transitive) To cover or surface with tarmacadam.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tarmacadam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish