tarmac

/ˈtɑɚˌmæk/
danh từ
  • Mặt đường lát nhựa.
  • Thềm đế máy bay (ở sân bay).
động từ
  • Lát (đường).
  • (Máy bay) đậu trên thềm chờ được phép cất cánh.
Danh từ
  1. Đường nhựa.
    Tarmacadam.
  2. (lỏng lẻo, Vương quốc Anh, Ireland, Canada) Bất kỳ vật liệu trải đường bitum nào.
    (loosely, UK, Ireland, Canada) Any bituminous road surfacing material.
    Từ đồng nghĩa:asphalt
  3. (Anh, Ireland, Canada) Bề mặt đường có thể lái được.
    (UK, Ireland, Canada) The driveable surface of a road.
  4. (không chính thức, hàng không) Khu vực sân bay, trừ đường băng, nơi máy bay đỗ hoặc cơ động.
    (informal, aviation) The area of an airport, other than the runway, where planes park or maneuver.
Động từ
  1. (Anh, Canada) Lát bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự.
    (British, Canada) To pave with tarmacadam or a similar material.
    Residents in Bolton are angry after workmen tarmaced only one half of their road leaving the other half strewn with potholes.
    Người dân ở Bolton tức giận sau khi các công nhân trải nhựa chỉ một nửa con đường của họ, khiến nửa còn lại đầy ổ gà.
  2. (hàng không) Dành thời gian chạy không tải trên đường băng, thường là chờ lệnh cất cánh.
    (aviation) To spend time idling on a runway, usually waiting for takeoff clearance.
🎬 Nghe “tarmac” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish