craftsmanship

/ˈkræftsmənˌʃɪp/
danh từ
  • Sự khéo léo, sự lành nghề, sự thạo nghề.
Danh từ
  1. Phẩm chất của một người thợ thủ công.
    The quality of being a craftsman.
  2. Một ví dụ về công việc của một người thợ thủ công.
    An example of a craftsman's work.
    The craftsmanship on the antique chair was exquisite.
    Sự khéo léo trên chiếc ghế cổ thật tinh tế.
🎬 Nghe “craftsmanship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish