craftsmanship
/ˈkræftsmənˌʃɪp/danh từ
- Sự khéo léo, sự lành nghề, sự thạo nghề.
Danh từ
- Phẩm chất của một người thợ thủ công.The quality of being a craftsman.
- Một ví dụ về công việc của một người thợ thủ công.An example of a craftsman's work.The craftsmanship on the antique chair was exquisite.Sự khéo léo trên chiếc ghế cổ thật tinh tế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “craftsmanship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish