teeming
/ˈtiːm/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của teem.
tính từ
- Đầy, đầy ứ, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của teempresent participle and gerund of teem
Tính từ
- Đầy đủ các sinh vật đặc biệt.Abundantly filled with especially living things.
- Đề cập đến lượng mưa lớn.Referring to large quantities of rain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “teeming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish