teetotal

/ˈtē-ˈtō-tᵊl/
tính từ
  • Chống uống rượu bài rượu.
  • Toàn bộ, toàn thể, đầy đủ.
Tính từ
  1. Kiêng rượu; không bao giờ uống rượu.
    Abstinent from alcohol; never drinking alcohol.
    Từ đồng nghĩa:on the wagonstraightedge
  2. Phản đối việc uống rượu.
    Opposed to the drinking of alcohol.
  3. (ghi ngày tháng, nhấn mạnh) Tổng cộng.
    (dated, emphatic) Total.
Danh từ
  1. Người kiêng uống rượu.
    One who abstains from drinking alcohol.
    Từ đồng nghĩa:teetotalerpioneer
Động từ
  1. (nội động từ, không phổ biến) Ủng hộ hoặc thực hành việc kiêng rượu hoàn toàn.
    (intransitive, uncommon) To advocate or practice the total abstinence from alcohol.
🎬 Nghe “teetotal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish