teetotal
/ˈtē-ˈtō-tᵊl/tính từ
- Chống uống rượu bài rượu.
- Toàn bộ, toàn thể, đầy đủ.
Tính từ
- Kiêng rượu; không bao giờ uống rượu.Abstinent from alcohol; never drinking alcohol.
- Phản đối việc uống rượu.Opposed to the drinking of alcohol.
- (ghi ngày tháng, nhấn mạnh) Tổng cộng.(dated, emphatic) Total.
Danh từ
- Người kiêng uống rượu.One who abstains from drinking alcohol.
Động từ
- (nội động từ, không phổ biến) Ủng hộ hoặc thực hành việc kiêng rượu hoàn toàn.(intransitive, uncommon) To advocate or practice the total abstinence from alcohol.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “teetotal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish