tending towards

/ˈtɛndɪŋ təˈwɔrdz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tending towards". Phiên âm /ˈtɛndɪŋ təˈwɔrdz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tending towards" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “tending towards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish