tenet

/ˈtɛnət/
danh từ
  • Giáo lý; chủ nghĩa.
Danh từ
  1. Một quan điểm, niềm tin hoặc nguyên tắc được ai đó hoặc đặc biệt là một tổ chức coi là sự thật tuyệt đối.
    An opinion, belief, or principle that is held as absolute truth by someone or especially an organization.
🎬 Nghe “tenet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish