tenement house

/ˈtɛnəmənt/
Danh từ
  1. (US) Một tòa nhà được chia thành các khu chung cư.
    (US) A building subdivided into tenements.
🎬 Nghe “tenement house” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish