tenner
/ˈtɛnɚ/danh từ
- Giấy mười bảng (Anh); giấy mười đô la (Mỹ).
Danh từ
- (không chính thức, Vương quốc Anh, Ireland) Một tờ tiền (hóa đơn) có mệnh giá là mười đơn vị tiền tệ cơ bản. Ban đầu là tờ 10 shilling (nửa bảng Anh).(informal, UK, Ireland) A monetary note (bill) whose face value is ten basic units of currency. Originally, a ten-shilling (half pound) note.
- (phim, tiếng lóng) Loại đèn 10 kilowatt.(film, slang) A kind of 10-kilowatt lamp.
- Một đôi giày tennis.A tennis shoe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tenner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish