tested

/ˈtɛstɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của test
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bài kiểm tra
    simple past and past participle of test
    They tested the water for contaminants.
    Họ đã kiểm tra nước để tìm chất gây ô nhiễm.
🎬 Nghe “tested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish