terylene
/terylene*/danh từ
- Danh tứ.
- Loại sợi tổng hợp; vải làm bằng một loại sợi tổng hợp.
Danh từ
- —A polymer, polyethylene terephthalate (PET), used for making thread and cloth.Từ đồng nghĩa:dacron
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terylene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish