terylene

/terylene*/
danh từ
  • Danh tứ.
  • Loại sợi tổng hợp; vải làm bằng một loại sợi tổng hợp.
Danh từ
  1. —
    A polymer, polyethylene terephthalate (PET), used for making thread and cloth.
    Từ đồng nghĩa:dacron
🎬 Nghe “terylene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish