tesla
/ˈte-slə/danh từ
- Đơn vị đo từ thông trong hệ đo lường quốc tế, còn gọi là tét-la; đặt tên theo nhà vật lý Nikola Tesla.
Danh từ
- Trong Hệ thống đơn vị quốc tế, đơn vị dẫn xuất của mật độ từ thông hoặc độ tự cảm từ.In the International System of Units, the derived unit of magnetic flux density or magnetic inductivity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tesla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish