testing
/ˈtɛstɪŋ/danh từ
- Sự thử; sự nghiên cứu.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của test.
Tính từ
- Khó; khó.Difficult; tough.
Danh từ
- Hành vi tiến hành kiểm tra; xét xử, chứng minh.The act of conducting a test; trialing, proving.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bài kiểm trapresent participle and gerund of test
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “testing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish