tetchy
/ˈtɛtʃi/tính từ
- hay bực mình; dễ bực mình
- hay sốt ruột
Tính từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, miền Nam Hoa Kỳ) Từ đồng nghĩa của nhạy cảm: dễ khó chịu hoặc khó chịu, cáu kỉnh, gắt gỏng, cáu kỉnh; cũng (nghĩa bóng) cực kỳ nhạy cảm, khó quản lý, sử dụng hoặc làm việc.(UK, Ireland, Commonwealth, Southern US) Synonym of touchy: easily annoyed or irritated, peevish, testy, irascible; also (figurative) extremely sensitive, difficult to manage, use, or work.Từ đồng nghĩa:touchy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tetchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish