testy

/ˈtɛsti/
tính từ
  • hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt
  • dễ bị động lòng, dễ bị phật ý
🎬 Nghe “testy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish