text

/ˈtɛkst/
danh từ
  • Một văn bản chứa nhiều chữ cái, câu văn.
  • Một quyển sách.
  • Tin nhắn dạng văn bản ngắn được trao đổi bởi các điện thoại di động.
động từ
  • Gửi các văn bản ngắn bằng dịch vụ Short Message Service (SMS), hoặc các dịch vụ tương tự, giữa các phương tiện truyền thông, đặc biệt giữa các điện thoại di động.
Danh từ
  1. Một văn bản bao gồm nhiều hình tượng, ký tự, ký hiệu hoặc câu.
    A writing consisting of multiple glyphs, characters, symbols or sentences.
  2. Một cuốn sách, cuốn sách hoặc tập hợp các tác phẩm khác.
    A book, tome or other set of writings.
  3. (thông tục) Dấu chấm lửng của tin nhắn văn bản, một tin nhắn văn bản ngắn gọn được truyền giữa các điện thoại di động.
    (colloquial) Ellipsis of text message, a brief written message transmitted between mobile phones.
  4. (Máy tính) Dữ liệu có thể được hiểu là văn bản mà con người có thể đọc được.
    (computing) Data which can be interpreted as human-readable text.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để gửi tin nhắn văn bản tới; tức là để truyền văn bản bằng Dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS) hoặc dịch vụ tương tự giữa các thiết bị liên lạc, đặc biệt là điện thoại di động.
    (transitive) To send a text message to; i.e. to transmit text using the Short Message Service (SMS), or a similar service, between communications devices, particularly mobile phones.
    Just text me when you get here.
    Chỉ cần nhắn tin cho tôi khi bạn đến đây.
    Từ đồng nghĩa:messageSMS
  2. (Nội động) Gửi và nhận tin nhắn văn bản.
    (intransitive) To send and receive text messages.
    Have you been texting all afternoon?
    Bạn đã nhắn tin suốt buổi chiều à?
  3. (ngày) Viết bằng ký tự lớn, như viết tay.
    (dated) To write in large characters, as in text hand.
🎬 Nghe “text” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish