tether
/ˈtɛðɚ/danh từ
- Dây buộc, dây dắt (súc vật).
- Phạm vi, giới hạn (hiểu biết, chịu đựng... ).
động từ
- Buộc, cột.
Danh từ
- Một sợi dây, dây cáp, v.v. giữ vật gì đó cố định tại chỗ trong khi cho phép di chuyển.A rope, cable etc. that holds something in place whilst allowing some movement.Từ đồng nghĩa:hobble
- (nghĩa bóng) Giới hạn về khả năng, nguồn lực, sự kiên nhẫn, v.v. của một người.(figurative) The limit of one's abilities, resources, patience, etc.Since his hours have increased, I feel that he is at the end of his tether.Vì số giờ của anh ấy đã tăng lên nên tôi cảm thấy rằng anh ấy đã sắp hết thời gian.Từ đồng nghĩa:hobble
- (nghĩa bóng) Sự gắn bó với một địa điểm, thời gian, thực thể hoặc con người.(figurative) An attachment to a place, time, entity or person.Despite moving, he maintained a strong tether to his culture back home.Mặc dù đã chuyển đi nhưng anh ấy vẫn giữ được sự gắn bó chặt chẽ với nền văn hóa của mình ở quê nhà.Từ đồng nghĩa:hobble
- (hàng hải, chèo thuyền) Dây thừng chắc chắn nối dây đai an toàn của thủy thủ với cọc neo của thuyền.(nautical, sailing) A strong rope or line that connects a sailor's safety harness to the boat's jackstay.Từ đồng nghĩa:hobble
Động từ
- (ngoại động) Hạn chế bằng, hoặc như thể bằng, dây buộc.(transitive) To restrict with, or as if with, a tether.The cowboy tethered his horse outside the saloon.Chàng cao bồi buộc ngựa bên ngoài quán rượu.
- (thông tục) Nối với cái gì khác.(transitive) To connect to something else.
Số từ
- Hình thức thay thế của tethera.Alternative form of tethera.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tether” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish