the fuck

/ðə fək/
Cụm từ
  1. Được sử dụng với đại từ nghi vấn để tăng cường sự tức giận, thất vọng, hoài nghi hoặc cảm xúc mạnh mẽ khác.
    Used with an interrogative pronoun as an intensifier to express anger, frustration, incredulity, or other strong emotion.
  2. Được sử dụng sau các động từ tạo thành một phần của cụm động từ như một từ tăng cường để ám chỉ sự nhấn mạnh mang tính công kích.
    Used after verbs forming a part of a phrasal verb as an intensifier to imply aggressive emphasis.
    Shut the fuck up!
    Im đi!
  3. (bằng dấu chấm lửng) Được sử dụng như một dạng rút gọn của các cụm từ nghi vấn thông dụng.
    (by ellipsis) Used as a shortened form of the common interrogative phrases.
    The fuck did you come from?
    Bạn đến từ cái quái gì vậy?
  4. Được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không đúng.
    Used to emphatically express that something isn't true.
    —Mom, I'm going out with my friends tonight. —The fuck you are!
    —Mẹ ơi, tối nay con sẽ đi chơi với bạn bè. -Anh thật là khốn kiếp!
🎬 Nghe “the fuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish