theatrical

/θiˈætrɪkəl/
tính từ
  • Sự diễn kịch, (thuộc ngành) sân khẩu.
  • Có tính chất tuồng, có vẻ sân khấu, có vẻ đóng kịch, không tự nhiên, màu mè, điệu bộ.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến nhà hát.
    Of or relating to the theatre.
    12 July 2012, Sam Adams, AV Club Ice Age: Continental Drift The matter of whether the world needs a fourth Ice Age movie pales beside the question of why there were three before it, but Continental Drift feels less like an extension of a theatrical franchise than an episode of a middling TV cartoon, lolling around on territory that’s already been settled.
    Ngày 12 tháng 7 năm 2012, Sam Adams, Câu lạc bộ AV Kỷ băng hà: Trôi dạt lục địa Vấn đề liệu thế giới có cần phim Kỷ băng hà thứ tư không là gì so với câu hỏi tại sao lại có ba phim trước đó, nhưng Continental Drift có cảm giác không giống một phần mở rộng của loạt phim chiếu rạp hơn là một tập phim hoạt hình truyền hình tầm trung, lảng vảng trên lãnh thổ đã được định cư.
  2. Giả tạo và phóng đại.
    Fake and exaggerated.
Danh từ
  1. Một màn biểu diễn trên sân khấu, đặc biệt là của những người nghiệp dư.
    A stage performance, especially one by amateurs.
  2. Một bộ phim được sản xuất thương mại sẽ được chiếu tại các rạp chiếu phim.
    A commercially produced film to be shown in movie theaters.
  3. Một người làm việc trong rạp hát.
    A person who works in theatre.
🎬 Nghe “theatrical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish