thaumaturgy

/ˈthȯ-mə-ˌtər-jē/
danh từ
  • Phép thần thông, ảo thuật.
Danh từ
  1. Việc làm nên những điều kỳ diệu, kỳ công; phép thuật, phép thuật, phép thuật.
    The working of miracles, wonderworking; magic, witchcraft, wizardry.
🎬 Nghe “thaumaturgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish